晚
HSK1
Hay gặpHán-Việt: vãn
wǎn
Nghĩa chính
- Buổi tối, tốievening
- Đêm, tốinight
- Muộn, trễlate
Chữ và bộ thủ (character, radical)
晚
wǎnvãn
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)11 nét
night, evening; lateCụm từ (phrase)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- !Chào buổi tối.
- 。Chào buổi tối.
- 。Chúc ngủ ngon.