Dịch

晚

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: vãn
wǎn

Nghĩa chính

  1. Buổi tối, tốievening
  2. Đêm, tốinight
  3. Muộn, trễlate

Chữ và bộ thủ (character, radical)

晚
wǎnvãn
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)11 nét
night, evening; late

Cụm từ (phrase)

太晚Quá muộn
早晚Sớm muộn
晚上Buổi tối
晚会Tiệc tối, dạ hội
晚安Chúc ngủ ngon
晚饭Bữa tối
今晚Tối nay
傍晚Vào buổi tối

Ví dụ

  • !Chào buổi tối.
  • 。Chào buổi tối.
  • 。Chúc ngủ ngon.

AI