Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Muộn, chậm trễtính từLate; overdue or delayed.
- Chậm chạp, chậm chễtính từMoving with a slow pace or motion; not swift.
- Chậm hiểu, kém hiệu quảtính từIneffectual; slow-witted, slow to act, or dull.
- Giấy báo đến muộndanh từA piece of paper given to students who are late to class.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tardy (in doing sth)chậm trễ (trong việc làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tardy slipdanh từ | danh từ | Tờ giấy được trao cho một học sinh đi học muộn, để ủy quyền cho học sinh đó tiếp tục đến lớp |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Bất cẩn
- Bất cẩn, không sẵn sàngUnwary; unready (especially in the phrase take (someone) tardy).
Xuất hiện ở từ khác
- lateđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trường học hoặc công sở.
Họ từ (word family)
cùng gốc tardyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptardif
- từ tiếng Latinh muộntardīvus
- từ tiếng Latinhtardus“slow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . / , , / ’ .Khi mọi chuyện đã xong xuôi, anh mới đến. Những trò chậm trễ kiểu này của anh, tôi thề là sẽ có lần phá tan lưng cái giá treo cổ.
- ; / , , , : / , ; / ; .Bà ấy thử đủ mọi cách nhưng vẫn theo đuổi chủ đề quen thuộc; thấy ông ấy trong hội đồng hay trên chiến trường đều như nhau: khi chắc chắn chiến thắng thì thích cứu giúp, trừng phạt thì chậm chạp nhưng dũng cảm.
- .Màn trình diễn chậm chạp của anh ấy gần như là sự bất tài.