tardily
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cách muộn màng; muộn màng; muộntrạng từin a tardy fashion; belatedly; late
- Chậmtrạng từslowly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tardilyDạng gốc (base form)
- more tardilySo sánh hơn (comparative)
- most tardilySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tardilyVí dụ
- Suyin , , , , .
- , , ; , . , ; , , .
- ' . mob's .