Dịch

lento

A2tính từ (adjective)
/ˈlento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chậmtính từslow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lentoDạng gốc (base form)
  2. lentísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. lentasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. lentosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. lentaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

a fuego lentotrạng từỞ nhiệt độ thấp, để [thứ gì đó] sôi lên
más lento que el caballo del maloChậm như ốc sên
manjar lentodanh từMột món ăn làm từ sữa, lòng đỏ trứng đánh bông và đường
excesivamente lentoQuá chậm
más lento que un desfile de cojosChậm như ốc sên
cámara lentaChưa có nghĩa
olla de cocción lentaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lento

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI