lento
A2tính từ (adjective)
/ˈlento/nguồn
Nghĩa chính
- Chậmtính từslow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a fuego lentotrạng từ | trạng từ | Ở nhiệt độ thấp, để [thứ gì đó] sôi lên |
| más lento que el caballo del malo | Chậm như ốc sên | |
| manjar lentodanh từ | danh từ | Một món ăn làm từ sữa, lòng đỏ trứng đánh bông và đường |
| excesivamente lento | Quá chậm | |
| más lento que un desfile de cojos | Chậm như ốc sên | |
| cámara lenta | Chưa có nghĩa | |
| olla de cocción lenta | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc lentoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .