lentamente
A2trạng từ (adverb)
/ˌlentaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Chậm rãi, một cách chậm chạptrạng từslowly
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avanzar lentamente | Tiến triển chậm chạp | |
| caminar lentamente | Bước đi chậm rãi | |
| moverse lentamente | Chuyển động chậm rãi |
Xuất hiện ở từ khác
- slowTiếng Anhtương đương
- rápidamentetrái nghĩachỉ tốc độ chậm rãi.
- rápidotrái nghĩaNghĩa trái và có sắc thái văn viết hơn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chiếc xe tiến rất chậm đến trạm hải quan.
- .Con bồ nông chậm rãi đập đôi cánh lớn của nó.
- .Đội thua cuộc rời khỏi sân vận động một cách chậm rãi.