Dịch

rápidamente

A2trạng từ (adverb)
Hay gặp
/ˌrapidaˈmente/nguồn

Nghĩa chính

  1. nhanh chóng, mau lẹ, nhanhtrạng từA2In a fast or quick manner without delay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rápidamenteDạng gốc (base form)
  2. rapidísimamenteSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

progresar rápidamenteTiến bộ nhanh chóng
reaccionar rápidamentePhản ứng nhanh chóng
intervenir rápidamenteCan thiệp nhanh chóng
actuar rápidamenteChưa có nghĩa
aprender rápidamenteChưa có nghĩa
cambiar rápidamenteChưa có nghĩa
crecer rápidamenteChưa có nghĩa
moverse rápidamenteChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã phản ứng nhanh nhưng vẫn chưa đủ.
  • .Cuộc thảo luận đã nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát.
  • .Lỗi bất ngờ đã được xử lý nhanh chóng.

AI