Nghĩa chính
- Một cách nhanh chóngtrạng từWith speed; in a rapid manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rapidlyDạng gốc (base form)
- more rapidlySo sánh hơn (comparative)
- most rapidlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| change rapidly | Thay đổi nhanh chóng | |
| develop rapidly | Phát triển nhanh chóng | |
| expand rapidly | Mở rộng nhanh chóng | |
| grow rapidly | Phát triển nhanh chóng | |
| increase rapidly | Tăng nhanh chóng | |
| spread rapidly | Lan nhanh | |
| blink rapidly | Chớp mắt liên tục | |
| rapidly evolve | Phát triển nhanh chóng |
Ví dụ
- .Cô nhanh chóng thu dọn hành lý rồi vội vã rời đi.
- .Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn.