Dịch

rapidly

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách nhanh chóngtrạng từWith speed; in a rapid manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapidlyDạng gốc (base form)
  2. more rapidlySo sánh hơn (comparative)
  3. most rapidlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

change rapidlyThay đổi nhanh chóng
develop rapidlyPhát triển nhanh chóng
expand rapidlyMở rộng nhanh chóng
grow rapidlyPhát triển nhanh chóng
increase rapidlyTăng nhanh chóng
spread rapidlyLan nhanh
blink rapidlyChớp mắt liên tục
rapidly evolvePhát triển nhanh chóng

Ví dụ

  • .Cô nhanh chóng thu dọn hành lý rồi vội vã rời đi.
  • .Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI