Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Nhanhtính từVery swift or quick.
- Dốc đứng, dốc thoai thoảitính từSteep, changing altitude quickly. (of a slope)
- Nhạy sáng, bắt sáng nhanhtính từNeeding only a brief exposure time. (of a lens, plate, film, etc.)
- Ghềnh, đoạn nước xiếtdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A rough section of a river or stream which is difficult to navigate due to the swift and turbulent motion of the water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rapidDạng gốc (base form)
- rapidsSố nhiều (plural)
- more rapidSo sánh hơn (comparative)
- rapiderSo sánh hơn (comparative)
- most rapidSo sánh nhất (superlative)
- rapidestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rapid change | Thay đổi nhanh chóng | |
| rapid expansion | Mở rộng nhanh chóng | |
| rapid growth | Tăng trưởng nhanh chóng | |
| rapid increase | Tăng nhanh | |
| rapid progress | Tiến bộ nhanh chóng | |
| Rapid Anndanh từ riêng | danh từ riêng | Sông Rapidan (một con sông ở Virginia, Hoa Kỳ) |
| Rapid Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Pennington, Nam Dakota, Hoa Kỳ |
| rapid-firetính từ | tính từ | Có khả năng bắn đạn liên tiếp |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 2
Trạng từ (adverb) 1
Dữ dội
- Dữ dội, cấp tínhViolent, severe.
Ví dụ
- haven’t —I’ve , .Tôi chưa từng đấu với Wesley So ngoài đời—tôi đã chơi với anh ấy nhiều ván cờ nhanh trực tuyến, nhưng chưa từng chơi ở các vòng cờ tiêu chuẩn.
- con sông chảy xiết
- một dốc đứng
Họ từ (word family)
cùng gốc rapidNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạirapide
- mượn từ tiếng Latinhrapidus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha