Dịch

raudal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rauˈdal/

Nghĩa chính

  1. Nhanh (nước)danh từrapid (water)
  2. Lũ lụt, thủy triềudanh từflood, tide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raudalDạng gốc (base form)
  2. raudalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a raudalestrạng từNhiều lần; rất nhiều; theo tấn

AI