raudal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rauˈdal/
Nghĩa chính
- Nhanh (nước)danh từrapid (water)
- Lũ lụt, thủy triềudanh từflood, tide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raudalDạng gốc (base form)
- raudalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a raudalestrạng từ | trạng từ | Nhiều lần; rất nhiều; theo tấn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh