Dịch

急

HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: cấp
jí

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khẩn cấp, gấpurgent
  2. Cấp bách, cấp thiếtpressing
  3. Nhanh, cuồn cuộn, xiếtrapid
  4. Vội vàng, gấp gáphurried

Chữ và bộ thủ (character, radical)

急
jícấp
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)9 nét
quick, quickly; urgent, pressing

Cụm từ (phrase)

急事Việc gấp, việc khẩn
急忙Vội vã, vội vàng
急救Cấp cứu
急需Cần gấp
着急Sốt ruột, lo lắng
紧急Khẩn cấp, cấp bách
当务之急Việc cấp bách, nhiệm vụ hàng đầu, việc cần làm ngay
急功近利Hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu thành, thiển cận

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Sốt ruột
  1. Sốt ruột, lo lắng, nôn nóngworried

Ví dụ

  • 。Đừng lo.
  • 。Đừng vội cưới.
  • 。Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.

AI