急
HSK2
Hay gặpHán-Việt: cấp
jí
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khẩn cấp, gấpurgent
- Cấp bách, cấp thiếtpressing
- Nhanh, cuồn cuộn, xiếtrapid
- Vội vàng, gấp gáphurried
Chữ và bộ thủ (character, radical)
急
jícấp
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)9 nét
quick, quickly; urgent, pressingCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Sốt ruột
- Sốt ruột, lo lắng, nôn nóngworried
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Đừng lo.
- 。Đừng vội cưới.
- 。Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.