着急
Hán-Việt: trứ cấp
zháo jí
Nghĩa chính
- Sốt ruột, lo lắng
Chữ và bộ thủ (character, radical)
着
zhetrứ
Bộ: 目 · mục (mắt)11 nét
make move, take action急
jícấp
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)9 nét
quick, quickly; urgent, pressingCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 干着急 | Sốt ruột suông, lo lắng vô ích |
Xuất hiện ở từ khác
- 着kết hợpsốt ruột, lo lắng