Nghĩa chính
Thêm 50 nghĩa- làm, tạo ra, xây dựng, sản xuấtđộng từB2ngoại động từ (transitive)To build, construct, create, or produce something.
- gây ra, khiến, làm cho, bắt buộcđộng từB2ngoại động từ (transitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To cause a result or state, or to make someone do something.
- viết, soạn thảo, sáng tác, lậpđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To write, compose, or formulate something in words or in the mind.
- nấu, chế biến, làmđộng từA1ngoại động từ (transitive)To prepare or cook food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- makeNguyên thể (infinitive)
- makesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- makingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- make sthlàm cái gìto make a table/dress/cakelàm bàn/váy/bánh
- be made of sthđược làm từ cái gìWhat's your shirt made of?Áo sơ mi của bạn làm từ gì?
- be made out of sthđược làm từ cái gìWhat's your shirt made out of?Áo sơ mi của bạn làm từ gì?
- be made from sthđược làm từ cái gìWine is made from grapes.Rượu vang được làm từ nho.
- make sth into sthlàm cái gì thành cái gìThe grapes are made into wine.Nho được làm thành rượu vang.
- make sth for sblàm cái gì cho aiShe made coffee for us all.Cô ấy pha cà phê cho tất cả chúng tôi.
Cụm động từ (phrasal verb)
50 nghĩa khác
Động từ (verb) 33
Danh từ (noun) 17
Kiếm được
- ngoại động từ (transitive)Kiếm được, đạt đượcTo earn, to gain (money, points, membership or status).
Ví dụ
- .Anh ấy làm chất khử mùi.
- .AI có thể mắc lỗi.
- .Hãy giúp tôi tạo một danh sách.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc makeNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimacen
- từ tiếng Anh cổmacian“to build, make, work”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*makōn“to build, make, work”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimake
- từ tiếng Anh cổġemaca“a mate, an equal, companion, peer”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gamakō
Cùng gốc (doublet)match
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- builddễ nhầmRộng hơn build và không cần ghép vật liệu hoặc các bộ phận.
- cookđồng nghĩalàm ra, có nghĩa rộng hơn
- createdễ nhầm, đồng nghĩaNghĩa rộng hơn và thường không nhấn mạnh tính mới, tính nguyên bản hoặc việc thiết kế.
- dodễ nhầm, đồng nghĩaMake thường đi với tạo ra hoặc khiến; do thường nêu việc, hoạt động hoặc làm trợ động từ, nhưng hai từ còn trùng trong do a translation.
- getđồng nghĩaCấu trúc make someone do hoặc make someone become thường mang nghĩa tương tự.
- haveđồng nghĩabắt buộc ai đó làm gì, mang tính cưỡng ép hơn 'have'