Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đi tớiđộng từTo set out to go (somewhere); to move towards.
- Dẫn đếnđộng từTo tend to produce or result in.
- Xác địnhđộng từTo identify; to connect.
- Làm chođộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see make, for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make forNguyên thể (infinitive)
- makes forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made for (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making forPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make for somewhere | Tiến về một nơi |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Củng cố
- To confirm, favour, strengthen (an opinion, theory, etc.).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đi tới
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [] .Nó biến mất vào nhà như một con chồn đang hoảng sợ chạy tới hang của nó vậy.
- , .Đó đúng là một ngày như trong mơ, với hơi ấm dễ chịu trong không khí khiến người ta trở nên lười biếng và thoải mái.
- , .Tôi không đồng ý, nhưng họ xác định anh ta là tội phạm.
Xuất hiện ở từ khác
- headđồng nghĩaDi chuyển nhanh về một hướng cụ thể.