Dịch

acercar

B2động từ (verb)
/aθeɾˈkaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Mang lại gầnđộng từto bring close
  2. Phóng tođộng từto zoom in
  3. Đến gần, tớiđộng từto approach, to get close, to come
  4. Đến gần, tụ tập xung quanhđộng từto draw near, to gather around

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể acercarDanh động từ acercandoPhân từ acercado
Presente
yoacerco
túacercas
él/ella/Ud.acerca
nosotrosacercamos
vosotrosacercáis
ellos/Uds.acercan

Cụm từ (phrase)

acercar posturasđộng từXây dựng những cây cầu, để đến với nhau
acercarse a la verdadTiệm cận sự thật

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Trở nên thân thiết
  1. to become close

Ví dụ

  • .

AI