Dịch

acercamiento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθeɾkaˈmjento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếp cậndanh từapproach
  2. Hòa giảidanh từrapprochement, reconciliation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acercamientoDạng gốc (base form)
  2. acercamientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếp cận
Hòa giải

Ví dụ

AI