acercamiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθeɾkaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếp cậndanh từapproach
- Hòa giảidanh từrapprochement, reconciliation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acercamientoDạng gốc (base form)
- acercamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếp cận
Hòa giải