Nghĩa chính
Thêm 67 nghĩa- đầudanh từA1đếm được (countable)The top part of the human body, or front part of an animal, containing the brain and eyes.
- đầu óc, tâm trídanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person's mind, thoughts, or mental ability.
- người đứng đầu, trưởng, hiệu trưởngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The person in charge of an organization, group, department, or school.
- đầu, phần đầu, ngọndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The top, front, or prominent end of an object or list.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in sb's headtrong đầu aiI can't work it out in my head—I need a calculator.Tôi không thể tính trong đầu—tôi cần máy tính.
- into sb's headvào đầu aiWho's been putting such weird ideas into your head?Ai đã nhét những ý tưởng kỳ quặc như vậy vào đầu bạn?
- out of sb's headkhỏi đầu aiI can't get that tune out of my head.Tôi không thể bỏ giai điệu đó ra khỏi đầu.
- head of sthtrưởng cái gìthe heads of government/statenhững người đứng đầu chính phủ/nhà nước
- head (of sth)đầu của cái gì
- the head of the riverngọn sông
Cụm động từ (phrasal verb)
- headupDẫn đầu
- headoffBắt đầu di chuyển ra, rời đi
- headoutĐi ra ngoài, lên đường
- headforĐi tới, hướng tới, dự định
- headbackTiến lên trước để chặn bắt (ai) phải quay lại
Cụm từ khác (phrase)head-onTrực tiếp, đột ngột, thẳng thừng hoặc không rõ ràng; không quanh co; không khoan nhượngbig headCái tôi bị thổi phồng, một niềm tin thái quá vào tầm quan trọng của bản thânyour headChân tôi, mông tôi (một phản ứng phủ nhận lời nhận xét của ai đó)head firstLộn phộc đầu xuống trước; (nghĩa bóng) vội vàng, hấp tấphead startLợi thế bao gồm việc bắt đầu một cuộc thi hoặc nhiệm vụ sớm hơn dự kiến; ví dụ như được cho (hoặc được lấy) trước khi bắt đầu cuộc đuahead southĐồng nghĩa với go south
67 nghĩa khác
Danh từ (noun) 49
Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 14
Cơn đau đầu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cơn đau đầu, chứng nhức đầuA headache; especially one resulting from intoxication.
Ví dụ
- .Anh ấy đã đội một chiếc mũ lưỡi trai trên đầu.
- .Anh ấy không chịu được độ cao.
- () .Anh ấy là (người) đứng đầu một dự án ở đây.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc headNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- bearđồng nghĩaChỉ hướng đi theo một phương.
- braindễ nhầm‘head’ chỉ đầu người, không có nghĩa trí tuệ như ‘brain’.
- chairmanđồng nghĩatừ chung, ít cụ thể hơn
- chiefđồng nghĩangười đứng đầu một bộ phận hoặc tổ chức
- generalđồng nghĩaTừ thông dụng hơn chỉ người phụ trách một đơn vị.
- leadđồng nghĩaĐi trước hoặc có vị trí phía trước.