Dịch

head

A1danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
UK/hɛd/nguồnUS/hɛd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 67 nghĩa
  1. đầudanh từA1đếm được (countable)The top part of the human body, or front part of an animal, containing the brain and eyes.
  2. đầu óc, tâm trídanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person's mind, thoughts, or mental ability.
  3. người đứng đầu, trưởng, hiệu trưởngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The person in charge of an organization, group, department, or school.
  4. đầu, phần đầu, ngọndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The top, front, or prominent end of an object or list.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headNguyên thể (infinitive)
  2. headsSố nhiều (plural)
  3. headedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. headingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in sb's headtrong đầu aiI can't work it out in my head—I need a calculator.Tôi không thể tính trong đầu—tôi cần máy tính.
  • into sb's headvào đầu aiWho's been putting such weird ideas into your head?Ai đã nhét những ý tưởng kỳ quặc như vậy vào đầu bạn?
  • out of sb's headkhỏi đầu aiI can't get that tune out of my head.Tôi không thể bỏ giai điệu đó ra khỏi đầu.
  • head of sthtrưởng cái gìthe heads of government/statenhững người đứng đầu chính phủ/nhà nước
  • head (of sth)đầu của cái gì
  • the head of the riverngọn sông

67 nghĩa khác

Danh từ (noun) 49
Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 14
Cơn đau đầu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cơn đau đầu, chứng nhức đầuA headache; especially one resulting from intoxication.

Ví dụ

  • .Anh ấy đã đội một chiếc mũ lưỡi trai trên đầu.
  • .Anh ấy không chịu được độ cao.
  • () .Anh ấy là (người) đứng đầu một dự án ở đây.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái đầu
Năng khiếu
Phần đầu
Đầu óc
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, tính từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiefd
  2. từ tiếng Anh cổhēafod“head; top; leader; origin”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*haubud

Cùng gốc (doublet)capecapocaputchefchief

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiheed
  2. từ tiếng Anh cổhēafod-“main”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*haubida-

AI