Dịch

head first

trạng từ (adverb)
UK/hɛd.fɜːst/US/hɛd.fɝst/

Nghĩa chính

  1. Lộn phộc đầu xuống trước; (nghĩa bóng) vội vàng, hấp tấptrạng từWith the head first or foremost.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. head firstDạng gốc (base form)
  2. more head firstSo sánh hơn (comparative)
  3. most head firstSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fall head firstcụm từNgã lộn đầu xuống

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lộn phộc đầu xuống trước

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI