Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bắt đầu di chuyển ra, rời điđộng từnội động từ (intransitive)To begin moving away.
- Chặn lại, ngăn chặnđộng từngoại động từ (transitive)To intercept.
- Ngăn ngừa, tránh hậu quảđộng từngoại động từ (transitive)To avoid the undesirable consequences of; to prevent.
- Bắt đầu, khởi hànhđộng từnội động từ (intransitive)To start out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- head offNguyên thể (infinitive)
- heads offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- headed offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- heading offPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one's head offtrạng từ | trạng từ | Không kiềm chế, do dự hay ức chế; vô tận |
| eat one's head offđộng từ | động từ | Ăn hại |
| laugh one's head offđộng từ | động từ | Cười ầm ĩ |
| head off at the passđộng từ | động từ | Cố gắng bắt một ai đó hoặc một cái gì đó khi họ đi qua một điểm cụ thể, đã biết, chẳng hạn như ở một con đèo giữa những ngọn núi |
| bite someone's head offđộng từ | động từ | Mắng mỏ ai đó một cách nghiêm trọng |
| take someone's head offđộng từ | động từ | Mắng mỏ |
| talk someone's head offđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với talk someone's ear off |
| knock someone's head offđộng từ | động từ | (Nghĩa bóng) Thắng ai một cách dễ dàng |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Bắt đổi hướng
- Bắt đổi hướng, quay lạiTo turn away from the wind.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , […] , .
- .