Nghĩa chính
Thêm 71 nghĩa- quan điểm, ý kiến, vấn đề, ý chínhdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an idea, opinion, or fact that someone expresses in a discussion
- mục đích, ý nghĩa, tác dụngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the purpose, meaning, or reason for doing something
- điểm, điểm sốdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a unit for counting score in a game, exam, or financial market
- thời điểm, lúc, giai đoạndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a particular moment in time or stage in a process
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- point behind sthý chính đằng sau cái gìThe point behind the film was to help people understand the motivations of the criminals.Ý chính đằng sau bộ phim là giúp mọi người hiểu động cơ của những tên tội phạm.
- point of doing sthmục đích của việc làm gìI don't see the point of doing it all again.Tôi không thấy mục đích của việc làm lại tất cả.
- point in doing sthý nghĩa của việc làm gìThere's no point in getting angry.Không có ý nghĩa gì trong việc nổi giận.
- at/on the point of sthtrên bờ cái gìThe climber was at the point of death when they found him.Người leo núi đang trên bờ cái chết khi họ tìm thấy anh ấy.
- at one, some, this, etc. pointtại một, một số, thời điểm này, v.vAt one point he looked like winning.Tại một thời điểm anh ấy trông như sẽ thắng.
- up to/until that pointcho đến thời điểm đóUp to that point we were living in London.Cho đến thời điểm đó chúng tôi đang sống ở London.
Cụm động từ (phrasal verb)
71 nghĩa khác
Danh từ (noun) 50
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 20
Điểm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A zero-dimensional mathematical object representing a location in one or more dimensions; something considered to have position but no magnitude or direction.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Điểm, vị tríA specific location or place, seen as a spatial position.
Ví dụ
- .Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.
- / / Nhưng em yêu anh / Nhiều hơn em từng mong muốn / Chẳng có ý nghĩa gì khi cố giả vờ nữa
- .Người có nhiều điểm nhất sẽ thắng trò chơi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pointNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạipointen
- từ tiếng Pháp cổpointier
- từ tiếng Latinhpūnctum
động từ
- từ tiếng Anh trung đạipointen
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- bearđồng nghĩaNhấn mạnh hướng của vật hoặc vũ khí.
- itemđồng nghĩađiểm được đem ra bàn
- markđồng nghĩaChỉ từng đơn vị điểm được cộng vào một bài hoặc kết quả.
- messageđồng nghĩaÝ chính được người nói nêu, thường ngắn và dễ nhận ra.
- momentđồng nghĩathời điểm cụ thể trong một tiến trình
- particularđồng nghĩamột điểm cần được xem xét trong toàn bộ vấn đề