Dịch

strong point

danh từ (noun)
UK/ˈstɹɒŋ ˈpɔɪnt/

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm hoặc khả năng mà một người đặc biệt nổi trộidanh từA characteristic or ability at which one particularly excels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strong pointDạng gốc (base form)
  2. strong pointsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ' , ,' , ' . .[…]'
  • .
  • .

AI