Nghĩa chính
- Đặc điểm hoặc khả năng mà một người đặc biệt nổi trộidanh từA characteristic or ability at which one particularly excels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strong pointDạng gốc (base form)
- strong pointsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 长Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- ' , ,' , ' . .[…]'
- .
- .