Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sức mạnh, sức bềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being strong.
- Cường độ, hiệu lực, sức mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The intensity of a force or power; potency.
- Chỗ dựa, điểm tựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The strongest part of something; that on which confidence or reliance is based.
- Thế mạnh, ưu điểm, sở trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A positive attribute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strengthDạng gốc (base form)
- strengthsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- strength to do sthsức khỏe để làm gìShe didn't have the strength to walk any further.Bà ấy không còn sức để đi tiếp.
- strength (of sth) (against sth)sức mạnh (của cái gì) (trước cái gì)
- up to strengthđầy đủ nhân sựThe Korean team was not up to strength for the final.Đội tuyển Hàn Quốc không đầy đủ nhân sự cho trận chung kết.
- in strengthđông đảoThe protesters turned out in strength.Người biểu tình đổ ra đường đông đảo.
- under/below strengththiếu nhân sựThese cuts have left the local police force under strength.Những khoản cắt giảm này khiến lực lượng cảnh sát địa phương thiếu nhân sự.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| build up strength | Tăng cường thể lực | |
| gain strength | Lấy lại sức mạnh | |
| give someone strength | Tiếp thêm sức mạnh cho ai | |
| on the strength ofgiới từ | giới từ | Dựa trên cơ sở |
| play to strengths | Phát huy thế mạnh | |
| strength and weakness | Ưu điểm và khuyết điểm | |
| inner strengthdanh từ | danh từ | Sức mạnh nội tại |
| strength trainingdanh từ | danh từ | Hình thức tập thể dục trong đó mục tiêu là tăng sức mạnh của cơ bắp thông qua số lần lặp lại thấp của một bài tập được thực hiện với sức đề kháng cao |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Độ bền đồ thị
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The minimum ratio of the number of edges removed from a given graph to components created, over all possible removals.
Xuất hiện ở từ khác
- energydễ nhầm, đồng nghĩaStrength là sức mạnh cơ thể, phù hợp hơn với nghĩa cá nhân của energy.
- mightđồng nghĩathường chỉ thể lực cụ thể hoặc độ bền bỉ
- positiveđồng nghĩaNhấn mạnh một đặc điểm tốt, thường về năng lực hoặc phẩm chất.
- powerdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ sức mạnh thể chất hoặc năng lực chịu đựng, độ bền, trong khi 'power' thiên về quyền lực, sức ảnh hưởng hoặc công suất.
- energíaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- fuerteTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc strengthNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy ép tôi xuống gường bằng vũ lưc.
- .Anh ấy có sức mạnh của mười người gộp lại.
- […] , […].Chắc chắn trên đời này chẳng có điểm tựa nào chống lại cám dỗ lớn hơn là sự thấu hiểu đầy phục tùng.