Nghĩa chính
- Sự củng cố, sự tăng cường, sự gia cốdanh từThe process by which something is strengthened.
- Củng cố, tăng cườngđộng từpresent participle and gerund of strengthen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strengtheningDạng gốc (base form)
- strengtheningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strengthening plasterdanh từ | danh từ | Loại thạch cao (loại kết dính) có chứa sắt, được cho là có tác dụng bổ |
Ví dụ
- 1945 , , 1951 .Từ năm 1945 trở đi, tình trạng xuống cấp của phần gạch ở vòm cuốn được theo dõi chặt chẽ, và vào năm 1951 người ta quyết định rằng phải tiến hành gia cố.
- .Algeria đang củng cố bản sắc dân tộc của mình.
- .Anh ấy đang tăng cường cơ đùi.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa