Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- khỏe, khỏe mạnh, vạm vỡtính từA1having great physical power or muscular strength
- chắc chắn, bền, kiên cốtính từA2built or made well so that it is not easily broken or damaged
- hùng mạnh, vững mạnh, mạnh mẽtính từB1having great power, influence, resources, or natural force
- kiên cường, cương quyết, vững vàngtính từB1having determination, confidence, and courage to deal with problems
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strong belief | Niềm tin vững chắc | |
| strong evidence | Bằng chứng thuyết phục | |
| strong feeling | Cảm xúc mãnh liệt | |
| strong influence | Ảnh hưởng sâu sắc | |
| strong relationship | Mối quan hệ bền chặt | |
| strong support | Sự ủng hộ nhiệt thành | |
| physically strong | Khỏe về thể chất | |
| strong as an oxtính từ | tính từ | Khỏe như trâu |
15 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 14
Trạng từ (adverb) 1
Chói
- Chói, nồng, đậmHighly stimulating to the senses.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc strongNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy có cánh tay rất khỏe.
- ; nền móng kiên cố; đôi giày tốt và bền chắc
- , . Smeagol? ? ! , , .Có lẽ chúng ta sẽ trở nên rất mạnh mẽ, mạnh hơn cả các Hồn Ma. Chúa tể Smeagol ư? Gollum Vĩ Đại ư? Chính là Gollum! Ăn cá mỗi ngày, ba lần một ngày, cá tươi từ biển.
Xuất hiện ở từ khác
- darkđồng nghĩaChỉ màu đậm, không nhạt.
- drivingđồng nghĩatương đương nhưng ít dùng cho thời tiết.
- heavydễ nhầm, đồng nghĩaStrong thường nhấn mạnh lực hoặc chất lượng; heavy trước hoạt động hoặc lượng thường nói đến cường độ cao hoặc lượng lớn.
- mildtrái nghĩangược lại với hương vị nhạt
- powerfuldễ nhầm, đồng nghĩaCũng có nghĩa “mạnh”, nhưng strong thường dùng cho sức mạnh vật lý hoặc tính cách, trong khi powerful nhấn mạnh quyền lực, ảnh hưởng.
- softtrái nghĩaCó sức mạnh hoặc sức kiên cường.