Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
physically strong
UK
/ˈ
f
ɪ
z
.
ɪ
.
k
l
i
ˈ
s
t
ɹ
ɒ
ŋ
/
US
/ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
i
ˈ
s
t
ɹɔ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Khỏe về thể chất
Ví dụ
Athletes
need
to
be
physically
strong
.
Các vận động viên cần phải có thể lực khỏe mạnh.
Xuất hiện ở từ khác
strong
kết hợp
khỏe về thể chất
AI
1
Khỏe về thể chất
1
Khỏe về thể chất
1
Khỏe về thể chất