Nghĩa chính
Thêm 36 nghĩa- cứng, rắntính từA1Solid, firm, and difficult to bend, break, or press.
- khó, khó khăn, hóc búatính từA1Difficult to do, understand, or solve.
- chăm chỉ, cật lực, mạnhtrạng từA1With a lot of effort, energy, or force.
- gian khổ, vất vả, nhọc nhằntính từB1Full of suffering, difficulty, or unhappiness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hard to do sthkhó làm gìIt is hard to believe that she's only nine.Thật khó tin rằng cô ấy mới chỉ chín tuổi.
- hard for sbkhó đối với aiIt must be hard for her, bringing up four children on her own.Chắc hẳn rất khó đối với cô ấy, một mình nuôi bốn đứa con.
- hard for sb to do sthkhó để ai làm gìIt's hard for old people to change their ways.Người già khó thay đổi thói quen của họ.
Cụm động từ (phrasal verb)
36 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 27
Trạng từ (adverb) 4
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Nghiêm khắc
- Nghiêm khắc, khắc nghiệt, tàn nhẫnSevere, harsh, unfriendly, brutal.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hardNguồn gốc (etymology)
tính từ, trạng từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihard
- từ tiếng Anh cổheard
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hard(ī)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiharden
- từ tiếng Anh cổheardian“to become hard”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hardēn
Ví dụ
- Luckily she wasn’t there any more, no one was, when he returned from the Caribbean carnival damp-hatted and soaked through after being caught unprepared by a squall of hard, hot rain.May mắn là cô ấy không còn ở đó nữa, chẳng còn ai ở đó cả, khi anh trở về sau lễ hội carnival vùng Caribbean với chiếc mũ ẩm ướt và người ướt sũng vì bị bất ngờ bắt gặp một trận mưa rào rát buốt, nóng nực.
- ; ; một vấn đề khó khăn; một câu hỏi khó; một chủ đề khó
- một cuộc đời gian khổ
Xuất hiện ở từ khác
- difficultdễ nhầm, đồng nghĩacó thể nghĩa là khó hoặc cứng (vật lý)
- easytrái nghĩaVất vả, khó nhọc.
- hardworkingdễ nhầmDễ nhầm với 'hard' (vất vả, khó khăn hoặc trạng từ chỉ mức độ mạnh), trong khi 'hardworking' là tính từ ghép chỉ sự chăm chỉ.
- hearddễ nhầmPhát âm khác (/hɑːrd/) với nguyên âm dài /ɑː/, có nghĩa là cứng, khó khăn hoặc chăm chỉ.
- heavilyđồng nghĩathân mật hơn, thường dùng với mưa hoặc nhịp thở.
- softtrái nghĩaTrong cặp soft/hard, chỉ đồ uống có cồn.