Dịch

severe

B1tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Nghiêm trọng, trầm trọng, dữ dộitính từVery bad or intense.
  2. Nghiêm khắc, khắt khe, gay gắttính từStrict or harsh.
  3. Mộc mạc, giản dịtính từSober, plain in appearance, austere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. severeDạng gốc (base form)
  2. severerSo sánh hơn (comparative)
  3. more severeSo sánh hơn (comparative)
  4. severestSo sánh nhất (superlative)
  5. most severeSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • severe on/with sbnghiêm khắc với aiThe courts are becoming more severe on young offenders.Tòa án đang trở nên nghiêm khắc hơn với những người phạm tội trẻ tuổi.

Cụm từ (phrase)

severe criticismChỉ trích gay gắt
severe defeatThất bại nặng nề
severe illnessBệnh nặng
severe painĐau đớn dữ dội
severe shortageThiếu hụt trầm trọng
severe weatherThời tiết khắc nghiệt
severe punishmentHình phạt nghiêm khắc
severe teadanh từBữa tối thịnh soạn, ít trang trọng hơn bữa tối, thường bao gồm nhiều món ăn nấu chín dùng kèm với trà

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhseverus“severe, serious, grave in demeanor”

Ví dụ

  • , , ( ).Bệnh Parkinson ở giai đoạn nặng nhất biểu hiện dưới dạng akinetic amimia (trái ngược với một số rối loạn vỏ não gây chứng akinetic amimia).
  • một ông chủ khắt khe
  • một bà cô già mộc mạc

AI