Nghĩa chính
- Nghiêm trọng, trầm trọng, dữ dộitính từVery bad or intense.
- Nghiêm khắc, khắt khe, gay gắttính từStrict or harsh.
- Mộc mạc, giản dịtính từSober, plain in appearance, austere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- severeDạng gốc (base form)
- severerSo sánh hơn (comparative)
- more severeSo sánh hơn (comparative)
- severestSo sánh nhất (superlative)
- most severeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- severe on/with sbnghiêm khắc với aiThe courts are becoming more severe on young offenders.Tòa án đang trở nên nghiêm khắc hơn với những người phạm tội trẻ tuổi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| severe criticism | Chỉ trích gay gắt | |
| severe defeat | Thất bại nặng nề | |
| severe illness | Bệnh nặng | |
| severe pain | Đau đớn dữ dội | |
| severe shortage | Thiếu hụt trầm trọng | |
| severe weather | Thời tiết khắc nghiệt | |
| severe punishment | Hình phạt nghiêm khắc | |
| severe teadanh từ | danh từ | Bữa tối thịnh soạn, ít trang trọng hơn bữa tối, thường bao gồm nhiều món ăn nấu chín dùng kèm với trà |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- badđồng nghĩaTrang trọng hơn, mức độ rất gay gắt.
- lighttrái nghĩaNghiêm trọng hoặc dồn dập.
- massiveđồng nghĩaNghĩa chung nhất và thường được dùng trong văn y học.
- mildtrái nghĩangược lại với mức độ nhẹ
- seriousdễ nhầm, đồng nghĩaDùng để nhấn mạnh mức độ đau đớn, khốc liệt hoặc thời tiết khắc nghiệt, không dùng để diễn tả thái độ chân thành của con người.
- terribleđồng nghĩaPhù hợp với cơn đau, thời tiết hoặc một tình huống nghiêm trọng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc severeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhseverus“severe, serious, grave in demeanor”
Ví dụ
- , , ( ).Bệnh Parkinson ở giai đoạn nặng nhất biểu hiện dưới dạng akinetic amimia (trái ngược với một số rối loạn vỏ não gây chứng akinetic amimia).
- một ông chủ khắt khe
- một bà cô già mộc mạc