heavy
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 32 nghĩa- nặngtính từA1Having great weight; difficult to lift or carry.
- nhiều, mạnh, dữ dội, đậmtính từA1Having a large amount, degree, or intensity, or a thick or loud quality.
- to béo, thừa cân, mậptính từA2Describing a person whose body is large because of excess weight.
- nặng nề, khó gánh vác, nặng nềtính từB1Too difficult or painful to bear, or making someone feel burdened or weighed down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heavyNguyên thể (infinitive)
- heaviesSố nhiều (plural)
- heavysSố nhiều (plural)
- heaviedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- heavyingPhân từ I (present participle)
- heavierSo sánh hơn (comparative)
- more heavySo sánh hơn (comparative)
- heaviestSo sánh nhất (superlative)
- most heavySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- heavy with sthđầy cái gì
- heavy on sthtốn nhiều cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy fighting | Giao tranh ác liệt | |
| heavy metaldanh từ | danh từ | Kim loại nặng |
| heavy rain | Mưa lớn | |
| heavy smoker | Người nghiện thuốc lá nặng | |
| heavy traffic | Giao thông đông đúc | |
| heavy workload | Khối lượng công việc lớn | |
| heavy atmosphere | Không khí căng thẳng | |
| heavy bag | Túi nặng |
32 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 19
Trạng từ (adverb) 3
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 3
Nặng nề
- Nặng nề, nghiêm trọng, u ámSerious, somber.
Ví dụ
- .Cái bàn này nặng quá.
- .Cô ấy trang điểm đậm.
- , .Hồi nhỏ cậu ấy khá to béo, nhưng giờ đây thân hình lại săn chắc đáng nể.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc heavyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- deepđồng nghĩaThường nói về giấc ngủ khó đánh thức hoặc người ngủ nặng.
- lighttrái nghĩaNặng về trọng lượng.
- massivedễ nhầmChỉ nhấn mạnh trọng lượng; massive có thể gợi kích thước hoặc quy mô lớn mà không nhất thiết nặng.
- softtrái nghĩaNặng hoặc mạnh, trái với chuyển động nhẹ.
- strongdễ nhầm"Heavy" chỉ trọng lượng nặng hoặc mật độ dày đặc (heavy rain, heavy traffic), không thay thế cho "strong" khi nói về cơ bắp hay độ bền vật liệu.
- weightdễ nhầmHeavy là tính từ “nặng”; weight là danh từ chỉ khối lượng, tầm quan trọng hoặc loại tạ tùy ngữ cảnh.