Dịch

grávido

C1tính từ (adjective)
/ˈɡɾabido/

Nghĩa chính

  1. Nặng trĩu, nặng nềtính từheavy
  2. Mang thai, có thaitính từpregnant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grávidoDạng gốc (base form)
  2. grávidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. grávidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. grávidaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc grávido

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nặng trĩu
Mang thai
Trái nghĩa

AI