grávido
C1tính từ (adjective)
/ˈɡɾabido/
Nghĩa chính
- Nặng trĩu, nặng nềtính từheavy
- Mang thai, có thaitính từpregnant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc grávidoĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh