Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Mang bầutính từkhông so sánh (not comparable)Carrying developing offspring within the body.
- Cùng mong contính từkhông so sánh (not comparable)Of a couple: expecting a baby together.
- Đầy ý nghĩa, giàu tiềm năngtính từMeaningful, having numerous possibilities or implications; full of promise; abounding in ability, resources, etc.
- Người mang thai, thai phụdanh từA pregnant person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pregnantDạng gốc (base form)
- pregnantsSố nhiều (plural)
- more pregnantSo sánh hơn (comparative)
- most pregnantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pregnant with…có mang…, có thai…I was pregnant with our third child at the time.Lúc đó tôi đang mang thai đứa con thứ ba.
- pregnant with sthđầy cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pregnant pausedanh từ | danh từ | Sự im lặng đầy ẩn ý |
| pregnant with anxiety | Chứa đầy lo âu | |
| pregnant with child | Mang thai | |
| pregnant with ideas | Đầy ắp ý tưởng | |
| pregnant woman | Phụ nữ mang thai | |
| pregnant with possibilities | Đầy tiềm năng | |
| I'm pregnantcụm từ | cụm từ | Tôi đang có thai |
| big pregnanttính từ | tính từ | Gần cuối thai kỳ, bụng sưng tấy rõ rệt |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Phì nhiêu
- Phì nhiêu, màu mỡFecund, fertile, prolific (usually of soil, ground, etc.).
Ví dụ
- .Cô ấy có thai.
- .Chúng tôi đang mong con.
- một khoảng lặng đầy ý nghĩa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pregnantNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạipreignant
- từ tiếng Pháp cổpreignant
- từ tiếng Latinhpraegnāns“pregnant”
tính từ
- từ tiếng Pháp trung đạipregnant
- từ tiếng Latinhpremere“to press”