Nghĩa chính
- Đầy ý nghĩatính từHaving meaning, significant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meaningfulDạng gốc (base form)
- more meaningfulSo sánh hơn (comparative)
- most meaningfulSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meaningful contribution | Đóng góp có ý nghĩa | |
| meaningful life | Cuộc sống có ý nghĩa | |
| meaningful look | Ánh mắt đầy ẩn ý | |
| meaningful relationship | Mối quan hệ có ý nghĩa | |
| meaningful work | Công việc có ý nghĩa | |
| deep and meaningfuldanh từ | danh từ | Cuộc thảo luận từ trái tim đến trái tim |
| meaningful waydanh từ | danh từ | Cách có ý nghĩa, cách ý nghĩa |
Ví dụ
- Trump’s .Họ coi sự chuyển giao quyền lực và sự đa dạng là một lời khiển trách mang tính biểu tượng nhưng có ý nghĩa đối với luận điệu bài Hồi giáo vốn là chủ đề trọng tâm trong chiến dịch tranh cử của ứng cử viên tổng thống Đảng Cộng hòa lúc bấy giờ là Donald Trump.
- .Anh ấy tập trung vào công việc có ý nghĩa.
- .Cô ấy trao cho tôi một ánh nhìn có ý nghĩa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc meaningfulXuất hiện ở từ khác
- significantđồng nghĩa, dễ nhầmGần nghĩa có ý nghĩa; không nhấn mạnh mức độ lớn hay tầm quan trọng.