Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- quan trọng, đáng chú ý, đáng kểtính từA2Important or noticeable enough to have a real effect and deserve attention.
- đáng kể, khá lớntính từA2Noticeably large in number or amount.
- có ý nghĩa, mang ý nghĩatính từB1Carrying meaning, as a word or sound can.
- đầy ẩn ý, gợi ý, ngụ ýtính từB2Carrying a hidden or indirect meaning, often suggesting more than is openly said.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- significantDạng gốc (base form)
- significantsSố nhiều (plural)
- more significantSo sánh hơn (comparative)
- most significantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is significant that…có ý nghĩa rằng…It is significant that girls generally do better in examinations than boys.Có ý nghĩa rằng học sinh nữ thường thi tốt hơn học sinh nam.
- significant to/for sbcó ý nghĩa với/đối với airituals which are deeply significant to Christiansnhững nghi thức có ý nghĩa sâu sắc với người theo đạo Thiên Chúa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| significant amount | Lượng đáng kể | |
| significant difference | Khác biệt đáng kể | |
| significant impact | Tác động đáng kể | |
| significant increase | Sự tăng đáng kể | |
| significant role | Vai trò quan trọng | |
| statistically significanttính từ | tính từ | Có ý nghĩa thống kê |
| significant look | Cái nhìn đầy ẩn ý | |
| significant pause | Khoảng lặng đầy ý nghĩa |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Đáng kể về mặt thống kê
- Having a low probability of occurring by chance (for example, having high correlation and thus likely to be related).
Xuất hiện ở từ khác
- deepđồng nghĩaNhấn mạnh tầm quan trọng hơn là độ sâu của ý tưởng.
- greatđồng nghĩaNhấn mạnh ý nghĩa hoặc ảnh hưởng quan trọng.
- hugeđồng nghĩaTrang trọng hơn và nhấn mạnh tầm quan trọng.
- importantđồng nghĩađáng kể, có tầm ảnh hưởng hoặc quy mô lớn
- majorđồng nghĩanhấn mạnh mức độ đáng kể hoặc có ý nghĩa đặc biệt
- materialđồng nghĩaRất gần nghĩa với material trong material change hoặc material impact; thường trang trọng hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc significantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsignificans
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- “ ”— , , — .¹⁹⁶“Những người đàn ông nhỏ bé màu xanh lá cây”—che mặt, mặc đồng phục màu ô liu không có dấu vết, nói tiếng Nga và sử dụng vũ khí của Nga—đã đóng một vai trò quan trọng trong cả việc chiếm đóng Crimea và cuộc nội chiến ở miền đông Ukraine.¹⁹⁶
- một cái nhìn đầy ý nghĩa
- .Hãy bày tỏ suy nghĩ của bạn bằng những dấu hiệu thầm lặng.