Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- quan trọng, trọng yếu, hệ trọngtính từA1having a big effect, value, or influence; needing serious attention
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- importantDạng gốc (base form)
- more importantSo sánh hơn (comparative)
- importanterSo sánh hơn (comparative)
- most importantSo sánh nhất (superlative)
- importantestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- important to sb/sthquan trọng với ai/cái gìThe centre is extremely important to many local people.Trung tâm này cực kỳ quan trọng với nhiều người dân địa phương.
- important for sb/sthquan trọng đối với ai/cái gìMany chemicals are important for our health.Nhiều hóa chất quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta.
- it is important to do sthquan trọng là phải làm gìIt is important to follow the manufacturer's instructions.Quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- it is important that…quan trọng là…It is important that he attend every day.Quan trọng là anh ấy phải tham gia mỗi ngày.
- it is important to sb that…quan trọng với ai là…It's very important to me that you be there.Việc bạn có mặt ở đó rất quan trọng đối với tôi.
- it is important for sb/sth to do sthquan trọng đối với ai là làm gìIt is important for him to attend every day.Quan trọng đối với anh ấy là phải tham gia mỗi ngày.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| important factor | Yếu tố quan trọng | |
| important issue | Vấn đề quan trọng | |
| important part | Phần quan trọng | |
| important role | Vai trò quan trọng | |
| important step | Bước đi quan trọng | |
| vitally important | Vô cùng quan trọng | |
| extremely important | Cực kỳ quan trọng | |
| play an important role | Đóng vai trò quan trọng |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tự cao
- Tự cao, hợm hĩnh, lên mặtPompous; self-important.
Xuất hiện ở từ khác
- bigđồng nghĩaTừ chuẩn tắc chỉ tính chất quan trọng.
- greatđồng nghĩaGần nghĩa nhất và dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.
- highđồng nghĩaQuan trọng.
- importdễ nhầmTính từ nghĩa là 'quan trọng'. Đừng nhầm lẫn với danh từ 'import' (tầm quan trọng).
- interestingdễ nhầm, đồng nghĩaGần với nghĩa “quan trọng” của interesting trong một số ngữ cảnh, nhưng thường nói thẳng về tầm ảnh hưởng.
- materialđồng nghĩaRộng và thông dụng hơn; material thường nhấn mạnh hậu quả hoặc mức độ đáng kể.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc importantNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi nghĩ điều quan trọng là phải có lối thoát hiểm ở phía sau mỗi tòa nhà.
- một sự kiện quan trọng
- ra vẻ ta đây quan trọng