Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- quan trọng, cần thiếttính từB2important or essential
- chỉ trích, khắt khetính từB1inclined to find fault or criticize
- nguy kịch, đe dọa tính mạngtính từB2serious medical condition needing urgent care
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criticalDạng gốc (base form)
- criticalsSố nhiều (plural)
- more criticalSo sánh hơn (comparative)
- most criticalSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- critical of sb/sthphê phán ai/cái gìSome parents are highly critical of the school.Một số phụ huynh rất phê phán trường học.
- critical to sthcực kỳ quan trọng đối với cái gìYour decision is critical to our future.Quyết định của bạn cực kỳ quan trọng đối với tương lai của chúng tôi.
- critical for sthcực kỳ quan trọng cho cái gìTiming is critical for success.Thời điểm là yếu tố cực kỳ quan trọng cho thành công.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)critical conditionTình trạng sức khỏe bấp bênh của một người cần được chăm sóc đặc biệt để duy trì sự sống. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)critical theoryLý thuyết phê bìnhcritical thinkingTư duy phản biệnself-criticalTự phê bìnhcritical pointĐiểm tới hạncritical race theoryPhong trào trong giới học thuật liên quan đến việc áp dụng lý thuyết phê phán vào các vấn đề xung quanh sự tương tác giữa động lực chủng tộc và quyền lực xã hội và pháp lý
11 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 8
Danh từ (noun) 3
Có tính khủng hoảng
- Có tính khủng hoảng, chỉ thời điểm quyết địnhPertaining to, or indicating, a crisis or turning point.
Xuất hiện ở từ khác
- 严重Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rất quan trọng
Chỉ trích
Nguy kịch
Họ từ (word family)
cùng gốc criticalNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn phải giao đúng thời hạn.
- .Đừng quá chỉ trích.
- patient's .Tình trạng của bệnh nhân đang nguy kịch.