Dịch

critical

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈkɹɪt.ɪ.kəl/US/ˈkɹɪt.ɪ.kəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. quan trọng, cần thiếttính từB2important or essential
  2. chỉ trích, khắt khetính từB1inclined to find fault or criticize
  3. nguy kịch, đe dọa tính mạngtính từB2serious medical condition needing urgent care

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criticalDạng gốc (base form)
  2. criticalsSố nhiều (plural)
  3. more criticalSo sánh hơn (comparative)
  4. most criticalSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • critical of sb/sthphê phán ai/cái gìSome parents are highly critical of the school.Một số phụ huynh rất phê phán trường học.
  • critical to sthcực kỳ quan trọng đối với cái gìYour decision is critical to our future.Quyết định của bạn cực kỳ quan trọng đối với tương lai của chúng tôi.
  • critical for sthcực kỳ quan trọng cho cái gìTiming is critical for success.Thời điểm là yếu tố cực kỳ quan trọng cho thành công.

11 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 8
Danh từ (noun) 3
Có tính khủng hoảng
  1. Có tính khủng hoảng, chỉ thời điểm quyết địnhPertaining to, or indicating, a crisis or turning point.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bạn phải giao đúng thời hạn.
  • .Đừng quá chỉ trích.
  • patient's .Tình trạng của bệnh nhân đang nguy kịch.

AI