Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Có tính chất mệnh lệnhtính từEssential; crucial; extremely important.
- Thuộc thức mệnh lệnhtính từOf, or relating to the imperative mood.
- Mệnh lệnhtính từHaving semantics that incorporates mutable variables.
- Thức mệnh lệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The grammatical mood expressing an order (see jussive). In English, the imperative form of a verb is the same as that of the bare infinitive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imperativeDạng gốc (base form)
- imperativesSố nhiều (plural)
- more imperativeSo sánh hơn (comparative)
- most imperativeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- imperative (that…)cấp bách (rằng…)It is absolutely imperative that we finish by next week.Việc chúng ta phải hoàn thành vào tuần tới là hết sức cấp bách.
- imperative (to do sth)cấp bách (phải làm gì)It is imperative to continue the treatment for at least two months.Việc tiếp tục điều trị trong ít nhất hai tháng là rất cấp bách.
- in the imperativeở thức mệnh lệnhIn ‘Go away!’ the verb is in the imperative.Trong câu ‘Đi ra ngoài!’, động từ đang ở thức mệnh lệnh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| categorical imperativedanh từ | danh từ | Mệnh lệnh tuyệt đối |
| economic imperative | Đòi hỏi kinh tế cấp bách | |
| imperative mooddanh từ | danh từ | Mệnh lệnh thức |
| imperative sentence | Câu mệnh lệnh | |
| moral imperativedanh từ | danh từ | Mệnh lệnh đạo đức |
| first imperativedanh từ | danh từ | Hiện tại mệnh lệnh (chỉ ở ngôi thứ hai); so sánh mệnh lệnh thứ hai |
| second imperativedanh từ | danh từ | Thể mệnh lệnh tương lai (có thể ở ngôi thứ hai và thứ ba); chỉ ra một mệnh lệnh sẽ được thực hiện cả hiện tại và tương lai |
| imperative mandatedanh từ | danh từ | Một hệ thống chính trị trong đó các đại biểu được bầu có nghĩa vụ phải trung thành tuân theo chỉ dẫn và mệnh lệnh của cử tri |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Mệnh lệnh
- Mệnh lệnh, mang tính ép buộcExpressing a command; authoritatively or absolutely directive.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc imperativeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhimperātīvus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , 22, 1895, , , , .Trong khi đó, việc sửa đổi tại phố King William đã trở nên cấp bách, và đến ngày 22 tháng 12 năm 1895, nhà ga đã được tu sửa lại, giống như ở Stockwell, để làm một ke ga dạng đảo có đường ray ở cả hai bên cùng một đoạn giao cắt bắt chéo.
- .Lời thỉnh cầu của bậc quân vương mang tính mệnh lệnh.
- " !" " !" .Động từ trong các câu như "Do it!" và "Say what you like!" ở thức mệnh lệnh.
Xuất hiện ở từ khác
- mustđồng nghĩamang tính trang trọng hơn, chỉ điều cấp bách.