Nghĩa chính
- Liên quan đến ý chí hoặc ý chítính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining the will or volition.
- Trong ý chí; thể hiện một mong muốntính từkhông so sánh (not comparable)In the volitive; expressing a wish.
- Dạng động từ được tìm thấy trong một số ngôn ngữ nhằm chỉ ra rằng một hành động nhất định là do ý muốn, mặc dù trên thực tế nó có thể không được thực hiệndanh từkhông đếm được (uncountable)A verb form found in certain languages which indicates that a certain action is willed, although it may not be performed in fact.
- Dạng ý chí cụ thể của một động từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A specific volitive form of a verb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volitiveDạng gốc (base form)
- volitivesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de-volitivetính từ | tính từ | Bắt nguồn từ một hình thức hành động, từ một từ hoặc hình thái thể hiện một mong muốn (thường liên quan đến các dấu hiệu hoặc trợ từ trong tương lai) |
Họ từ (word family)
cùng gốc volitiveTừ liên quan (related word)