Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Cách thức, phương thứcdanh từA particular means of accomplishing something.
- Chế độdanh từOne of various related sets of rules for processing data; more generally, any state of the system associated with certain behaviours.
- Tâm trạng, trạng tháidanh từA particular state of being, or frame of mind.
- Mốt, thời trangdanh từStyle or fashion; popular trend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modeDạng gốc (base form)
- modesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| airplane modedanh từ | danh từ | Chế độ máy bay |
| dark modedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa của night mode |
| default mode | Chế độ mặc định | |
| mode of transportdanh từ | danh từ | Phương thức vận tải |
| safe modedanh từ | danh từ | Chế độ an toàn |
| silent modedanh từ | danh từ | Chế độ im lặng |
| a la modetính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Thời trang; theo phong cách hoặc thời trang hiện tại |
| hard modedanh từ | danh từ | Chế độ chơi có độ khó cao hơn lối chơi tiêu chuẩn |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Chế độ
- A series of settings on a device used for a specific purpose.
Ví dụ
- Wall-Trees Spring-Frosts.Một phương thức hiệu quả và tiết kiệm để bảo vệ cây bám tường khỏi sương giá mùa xuân.
- ? . ?Cậu dùng IDE ở chế độ sáng ư? Ai cũng dùng chế độ tối cả. Cậu bị thần kinh à?
- ; chế độ máy bay; chế độ ban đêm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cách thức
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc modeNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Pháp cổmode
- từ tiếng Latinhmodus“measure, due measure, rhythm, melody”
Cùng gốc (doublet)modus
danh từ
- từ tiếng Phápmode“fashion, trend”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha