Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- người mẫudanh từB1A person who poses as a visual reference or displays products, especially for fashion or advertising.
- mô hìnhdanh từB1A physical representation or replica of an object, often built to a smaller scale.
- mẫu, kiểu, đời máydanh từB1A particular design, type, or version of a manufactured product.
- tấm gương, hình mẫudanh từB2A person or thing regarded as an excellent example worthy of imitation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- under a… modeltheo mô hình…Under a subscription model, consumers will typically pay a monthly fee to access the online library.Theo mô hình thuê bao, người tiêu dùng thường sẽ trả một khoản phí hàng tháng để truy cập thư viện trực tuyến.
- according to a modeltheo mô hìnhAccording to this model, by the middle of the century temperatures will rise by 1–3℃.Theo mô hình này, đến giữa thế kỷ nhiệt độ sẽ tăng 1–3℃.
- model sthmô phỏng cái gì
- model sth (for sb)làm mẫu cái gì (cho ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)fashion modelNgười mẫu thời trangmodel behaviourHành vi mẫu mựcmodel kitMô hình lắp rápmodel numberSố hiệu mẫu, mã sản phẩmlatest modelMẫu mới nhấtmodel aircraftChiếc máy bay được chế tạo ở quy mô nhỏ hơn, dưới dạng mô hình tĩnh (không bay) hoặc được chế tạo để bay với sự trợ giúp của động cơ hoặc động cơ điện và được điều khiển bằng sóng vô tuyến từ mặt đất. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 6
Mô hình mô phỏng
- A simulation used to analyze the workings of a real world system or event.
Ví dụ
- 15 .Leonardo da Vinci đã chọn một tên tội phạm thế kỷ 15 làm người mẫu cho Judas trong bức tranh Bữa tối cuối cùng của ông.
- .Cậu bé chơi với một mô hình máy bay tiêm kích thời Thế chiến II.
- .Anh ấy quyết định mua phiên bản xe thể thao dùng động cơ tăng áp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc model- modelerNgười làm mô hình, đặc biệt là từ chất dẻo như đất sétdanh từ
- modellyGiống như người mẫu thời trangtính từ
- modeldomVương quốc hay thế giới của người mẫu thời trang; các mô hình tập thểdanh từ
- modelessKhông theo phương thức; không có các chế độ riêng biệt trong đó đầu vào của người dùng có tác dụng khác nhautính từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạimodelle
- từ tiếng Ý cổmodello
- từ tiếng Latinh bình dân*modellus