Nghĩa chính
- Mô hìnhdanh từA pattern, a way of doing something; especially a pattern of thought, a system of beliefs, a conceptual framework.
- Hình mẫu, mẫu mựcdanh từAn example serving as the model for such a pattern; an exceptionally good or prototypical example of a pattern or group.
- Hệ biến hóa, bảng biến cáchdanh từA set of all forms which contain a common element, especially the set of all inflectional forms of a word or a particular grammatical category.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- paradigmDạng gốc (base form)
- paradigmsSố nhiều (plural)
- paradigmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dominant paradigm | Mô thức chi phối | |
| new paradigm | Mô hình mới | |
| paradigm shiftdanh từ | danh từ | Sự chuyển dịch nhận thức |
| traditional paradigm | Mô hình truyền thống | |
| paradigm levelingdanh từ | danh từ | Chính quy hóa một mô hình, căn chỉnh các dạng bất quy tắc trên các dạng thông thường; thay thế các dạng bất quy tắc bằng các dạng thông thường trong một biến tố |
| social conflict paradigmdanh từ | danh từ | Lý thuyết theo đó xã hội dựa trên xung đột và thay đổi phát sinh từ sự bất bình đẳng |
| multi-paradigm | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc paradigmNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiparadygme
- từ tiếng Latinh muộnparadīgma
- từ tiếng Hy Lạp cổπαράδειγμαparádeigma“pattern”
Cùng gốc (doublet)paradigma
Ví dụ
- Kuhn's “ ” , .Tác phẩm mang tính bước ngoặt của Thomas Kuhn mang tên “Cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học” đã khiến mọi người bàn tán về sự chuyển dịch mô thức, đến mức chính từ này giờ đây gợi ý một góc nhìn chưa đầy đủ hoặc thiên lệch.
- DRT , […]DRT là một ví dụ tiêu biểu cho lý thuyết ngữ nghĩa học động lực, […]
- " " ", , ". " " .Hệ biến hóa của "to sing" là "sing, sang, sung". Động từ "to ring" cũng theo cùng hệ biến hóa đó.