Dịch

epitome

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện thân, hình mẫu tiêu biểudanh từThe embodiment or encapsulation of a class of items.
  2. Ví dụ điển hình, hình mẫudanh từA representative example.
  3. Đỉnh cao, hình mẫu tuyệt vờidanh từThe height; the best; the most vivid.
  4. Bản tóm tắt, tóm lượcdanh từA brief summary of a text.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. epitomeDạng gốc (base form)
  2. epitomesSố nhiều (plural)
  3. epitomai (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • the epitome of sthhình mẫu hoàn hảo của cái gì, hiện thân của cái gì

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhepitomē
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἐπιτομήepitomḗ“an abridgment, also a surface-incision”

Ví dụ

  • , / " "Ngay khoảnh khắc họ nhìn thấy tôi, họ sợ hãi tôi / Tôi chính là hiện thân của kẻ thù công chúng.
  • : , .Trông anh ta đích thực là hiện thân của sự sợ hãi: tôi không nghĩ anh ta có thể ăn được một quả táo trong số đó nếu được cho.
  • .Anh ấy là hiện thân của lòng tốt.

AI