Nghĩa chính
- Hiện thân, hình mẫu tiêu biểudanh từThe embodiment or encapsulation of a class of items.
- Ví dụ điển hình, hình mẫudanh từA representative example.
- Đỉnh cao, hình mẫu tuyệt vờidanh từThe height; the best; the most vivid.
- Bản tóm tắt, tóm lượcdanh từA brief summary of a text.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- epitomeDạng gốc (base form)
- epitomesSố nhiều (plural)
- epitomai (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the epitome of sthhình mẫu hoàn hảo của cái gì, hiện thân của cái gì
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhepitomē
- từ tiếng Hy Lạp cổἐπιτομήepitomḗ“an abridgment, also a surface-incision”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , / " "Ngay khoảnh khắc họ nhìn thấy tôi, họ sợ hãi tôi / Tôi chính là hiện thân của kẻ thù công chúng.
- : , .Trông anh ta đích thực là hiện thân của sự sợ hãi: tôi không nghĩ anh ta có thể ăn được một quả táo trong số đó nếu được cho.
- .Anh ấy là hiện thân của lòng tốt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đỉnh cao
Bản tóm tắt
Trái nghĩa