Dịch

culmen

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkulmen/

Nghĩa chính

  1. Chiều cao, điểm caodanh từheight, high point
  2. Hình ảnh thu nhỏdanh từepitome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. culmenDạng gốc (base form)
  2. cúlmenesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI