Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chiều caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The distance from the base to the top of something.
- Chiều cao, tầm vócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The vertical distance from the ground to the highest part of a standing person or animal (withers in the case of a horse).
- Độ caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The distance of something above the ground or some other chosen level.
- Đỉnh cao, cực điểm, mức tối đadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The highest point or maximum degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heightDạng gốc (base form)
- heightsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in heightvề chiều caoIt is almost two metres in height.Nó cao gần hai mét.
- height of sb/sthchiều cao của ai/cái gìYou can adjust the height of the chair.Bạn có thể chỉnh chiều cao của cái ghế.
- at a height of sthở độ cao cái gìThe plane flew at a height of 3 000 metres.Máy bay bay ở độ cao 3 000 mét.
- at… heightở độ cao…to be at shoulder/chest/waist heightở độ cao vai/ngang lưng/ngang hông
- from a… heighttừ độ cao…The stone was dropped from a great height.Hòn đá được thả từ độ cao lớn.
- from a heighttừ trên caoThe pattern of the ancient fields is clearly visible from a height.Mô hình của những cánh đồng cổ đại rõ ràng được nhìn thấy từ trên cao.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| x-heightdanh từ | danh từ | Khoảng cách giữa đường cơ sở và đường giữa trong một kiểu chữ, thường bằng chiều cao của chữ x viết thường |
| no-heightdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Điểm 0 về chiều cao, trong đó vận động viên không thực hiện cú nhảy hợp lệ, nhảy cao hoặc nhảy sào và lỗi ngoài thi đấu |
| star heightdanh từ | danh từ | Thước đo độ phức tạp về cấu trúc của một biểu thức chính quy, bằng độ sâu lồng tối đa của các ngôi sao trong biểu thức |
| line-heightdanh từ | danh từ | Chiều cao của một dòng văn bản |
| ride heightdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ground clearance |
| up a heighttính từ | tính từ | Lên cao |
| height moneydanh từ | danh từ | Dạng tiền nguy hiểm được trả cho những người làm việc ở những nơi có độ cao nguy hiểm |
| scale heightdanh từ | danh từ | Khoảng cách mà một đại lượng thay đổi theo hệ số e (cơ số logarit tự nhiên) |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Điểm cao
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Điểm cao, đỉnhA high point.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điểm cao
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc heightNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiheighte
- từ tiếng Anh cổhēahþu
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hauhiþu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- — ? — 180 .– Chiều cao của bạn là bao nhiêu? - 180 cm.
- 15 000 .Chúng tôi bay ở độ cao 15.000 mét.
- .Cô ấy đang ở đỉnh cao của sự nghiệp.