altitud
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/altiˈtud/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Độ caodanh từaltitude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altitudDạng gốc (base form)
- altitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| altitud de crucero | Độ cao hành trình | |
| altitud mínima | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Độ cao
- height
Ví dụ
- , .Khi đạt tới độ cao đó, thiết bị sẽ thông báo cho bạn.
- .Một con đại bàng bay không chắc ở độ cao lớn.
- .Ở độ cao lớn, mọi người khó thở.
Họ từ (word family)
cùng gốc altitudNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- alturađồng nghĩa, dễ nhầmChỉ độ cao so với một mốc, đặc biệt là mực nước biển; thường nghe chuyên ngành hơn.