Dịch

altitud

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/altiˈtud/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Độ caodanh từaltitude

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altitudDạng gốc (base form)
  2. altitudesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

altitud de cruceroĐộ cao hành trình
altitud mínimaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Độ cao
  1. height

Ví dụ

  • , .Khi đạt tới độ cao đó, thiết bị sẽ thông báo cho bạn.
  • .Một con đại bàng bay không chắc ở độ cao lớn.
  • .Ở độ cao lớn, mọi người khó thở.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độ cao
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc altitud

AI