alzar
B2động từ (verb)
/alˈθaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nâng, nâng lênđộng từto lift, raise
- Loại bỏ; ăn trộmđộng từto remove; to steal
- Giấuđộng từto hide
- Đứng dậy, nổi dậyđộng từto rise up, revolt
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alzarDanh động từ alzandoPhân từ alzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alzo |
| tú | alzas |
| él/ella/Ud. | alza |
| nosotros | alzamos |
| vosotros | alzáis |
| ellos/Uds. | alzan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alzar el dedođộng từ | động từ | Đưa ngón tay (làm một cử chỉ tục tĩu) |
| alzar el vuelođộng từ | động từ | Cất cánh bay (của một con chim) |
| alzar la voz | Lớn tiếng | |
| a mano alzadatrạng từ | trạng từ | Tự do |
| alzar de obra | Chưa có nghĩa | |
| alzar el cerco | Chưa có nghĩa | |
| alzar el grito | Chưa có nghĩa | |
| alzar la mesa | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đạt được
- Đạt được, có đượcto achieve, obtain
Ví dụ
- Dave , , .