Dịch

appeal

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. hấp dẫn, thu hút, lôi cuốnđộng từB1nội động từ (intransitive)To be interesting or attractive to someone.
  2. kêu gọi, khẩn cầu, viện dẫnđộng từB1nội động từ (intransitive)To call on someone for help or support, or to invoke a person or authority.
  3. lời kêu gọi, lời cầu xin, lời khẩn cầudanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An earnest call for help, support, proof, or a decision.
  4. kháng cáođộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To apply to a higher court to review and overturn a lower court's decision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appealNguyên thể (infinitive)
  2. appealsSố nhiều (plural)
  3. appealedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. appealingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • appeal for sthlời kêu gọi việc gìto launch a TV appeal for donations to the charitytổ chức chương trình kêu gọi quyên góp cho tổ chức từ thiện trên truyền hình
  • appeal to sblời kêu gọi tới aiHe made an emotional appeal to voters.Anh ấy đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới các cử tri.
  • appeal to sb for sthlời kêu gọi ai về việc gìPolice are making a fresh appeal to the public for any information that may help them.Cảnh sát đưa ra lời kêu gọi mới tới công chúng về mọi thông tin có thể giúp họ.
  • appeal to sb to do sthlời kêu gọi ai làm gìThe police made an appeal to the public to remain calm.Cảnh sát đã kêu gọi công chúng giữ bình tĩnh.
  • appeal against sthkháng cáo việc gìThey have launched appeals against their convictions.Họ đã kháng cáo các bản án.
  • on appealkhi kháng cáoThe case was upheld on appeal.Vụ án được duy trì khi kháng cáo.

17 nghĩa khác

Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 6
Sự kháng cáo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự kháng cáo, việc chống ánAn application to a superior court or judge for a decision or order by an inferior court or judge to be reviewed and overturned.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiapel
  2. từ tiếng Pháp cổapel“a call”
  3. từ tiếng Latinhappello#Etymology_2_2“to address as, call by name; to drive, move to; to land or put ashore”

Cùng gốc (doublet)appel

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiapelen
  2. từ tiếng Pháp cổapeler“to call; to call out”

Ví dụ

  • .Đôi mắt cô ấy chất chứa một lời kêu cứu thầm lặng.
  • .Mốt mới chẳng bao lâu đã mất sức hấp dẫn.
  • .Tôi có quyền kháng cáo đối với quyết định của tòa cấp dưới.

AI