Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- hấp dẫn, thu hút, lôi cuốnđộng từB1nội động từ (intransitive)To be interesting or attractive to someone.
- kêu gọi, khẩn cầu, viện dẫnđộng từB1nội động từ (intransitive)To call on someone for help or support, or to invoke a person or authority.
- lời kêu gọi, lời cầu xin, lời khẩn cầudanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An earnest call for help, support, proof, or a decision.
- kháng cáođộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To apply to a higher court to review and overturn a lower court's decision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- appeal for sthlời kêu gọi việc gìto launch a TV appeal for donations to the charitytổ chức chương trình kêu gọi quyên góp cho tổ chức từ thiện trên truyền hình
- appeal to sblời kêu gọi tới aiHe made an emotional appeal to voters.Anh ấy đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới các cử tri.
- appeal to sb for sthlời kêu gọi ai về việc gìPolice are making a fresh appeal to the public for any information that may help them.Cảnh sát đưa ra lời kêu gọi mới tới công chúng về mọi thông tin có thể giúp họ.
- appeal to sb to do sthlời kêu gọi ai làm gìThe police made an appeal to the public to remain calm.Cảnh sát đã kêu gọi công chúng giữ bình tĩnh.
- appeal against sthkháng cáo việc gìThey have launched appeals against their convictions.Họ đã kháng cáo các bản án.
- on appealkhi kháng cáoThe case was upheld on appeal.Vụ án được duy trì khi kháng cáo.
Cụm động từ (phrasal verb)
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 6
Sự kháng cáo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự kháng cáo, việc chống ánAn application to a superior court or judge for a decision or order by an inferior court or judge to be reviewed and overturned.
Xuất hiện ở từ khác
- llamadoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc appealNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiapel
- từ tiếng Pháp cổapel“a call”
- từ tiếng Latinhappello#Etymology_2_2“to address as, call by name; to drive, move to; to land or put ashore”
Cùng gốc (doublet)appel
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiapelen
- từ tiếng Pháp cổapeler“to call; to call out”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Đôi mắt cô ấy chất chứa một lời kêu cứu thầm lặng.
- .Mốt mới chẳng bao lâu đã mất sức hấp dẫn.
- .Tôi có quyền kháng cáo đối với quyết định của tòa cấp dưới.