Dịch

appellate

C2tính từ (adjective)
UK/əˈpɛlət/US/əˈpɛlɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc phúc thẩmtính từkhông so sánh (not comparable)That can be (legally) appealed to, especially of a court that hears appeals of decisions by a lower court.

Cụm từ (phrase)

appellate courtdanh từTòa án có thẩm quyền xét xử kháng cáo và xem xét các quyết định của tòa án cấp dưới
appellate jurisdictiondanh từQuyền của tòa án trong việc xem xét và có khả năng sửa đổi các quyết định của tòa án hoặc cơ quan phân xử khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhappellātus

Ví dụ

  • quyền chống án
  • tòa án phúc thẩm
  • four-day , , 10 , , .. .

AI