Nghĩa chính
- Thuộc phúc thẩmtính từkhông so sánh (not comparable)That can be (legally) appealed to, especially of a court that hears appeals of decisions by a lower court.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appellate courtdanh từ | danh từ | Tòa án có thẩm quyền xét xử kháng cáo và xem xét các quyết định của tòa án cấp dưới |
| appellate jurisdictiondanh từ | danh từ | Quyền của tòa án trong việc xem xét và có khả năng sửa đổi các quyết định của tòa án hoặc cơ quan phân xử khác |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhappellātus
Ví dụ
- quyền chống án
- tòa án phúc thẩm
- four-day , , 10 , , .. .