Dịch

atractivo

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/atɾaɡˈtibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hấp dẫn, quyến rũ, thu húttính từattractive, appealing
  2. Lôi cuốn, duyên dángtính từengaging
  3. Sức hút, sự quyến rũ, nét hấp dẫndanh từappeal, attractiveness, attraction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atractivoDạng gốc (base form)
  2. atractivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atractivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atractivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gran atractivoSức hấp dẫn lớn
perder el atractivoMất đi sức hút
precio atractivoMức giá hấp dẫn
ser atractivoCó sức hút

Ví dụ

  • .Anh ấy đã gặp một cô gái trẻ quyến rũ trong bữa tiệc.
  • Tom .Bạn gái mới của Tom khá hấp dẫn.
  • .Cô ấy trông thật quyến rũ khi mặc đồ trắng.

Họ từ (word family)

cùng gốc atractivo

AI