atractivo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/atɾaɡˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Hấp dẫn, quyến rũ, thu húttính từattractive, appealing
- Lôi cuốn, duyên dángtính từengaging
- Sức hút, sự quyến rũ, nét hấp dẫndanh từappeal, attractiveness, attraction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atractivoDạng gốc (base form)
- atractivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- atractivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- atractivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gran atractivo | Sức hấp dẫn lớn | |
| perder el atractivo | Mất đi sức hút | |
| precio atractivo | Mức giá hấp dẫn | |
| ser atractivo | Có sức hút |
Ví dụ
- .Anh ấy đã gặp một cô gái trẻ quyến rũ trong bữa tiệc.
- Tom .Bạn gái mới của Tom khá hấp dẫn.
- .Cô ấy trông thật quyến rũ khi mặc đồ trắng.
Họ từ (word family)
cùng gốc atractivoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung