interesante
A1tính từ (adjective)
Hay gặp/inteɾeˈsante/nguồn
Nghĩa chính
- thú vị, haytính từA1Someone or something that makes people curious, interested, or eager to learn more.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interesanteDạng gốc (base form)
- interesantísimoSo sánh nhất (superlative)
- interesantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oferta interesante | Lời đề nghị hấp dẫn | |
| parecer interesante | Có vẻ thú vị | |
| resultar interesante | Hóa ra thú vị, trở nên thú vị | |
| tema interesante | Chủ đề thú vị | |
| en estado interesantetính từ | tính từ | Mong đợi (có thai) |
Xuất hiện ở từ khác
- importantedễ nhầmnghĩa là 'thú vị, lôi cuốn', không đồng nghĩa với mức độ cấp thiết hay trọng đại như 'importante'
Họ từ (word family)
cùng gốc interesanteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Azucena là một nghệ sĩ cực kỳ thú vị.
- Tom .Bài phát biểu của Tom rất hay.
- .Có rất nhiều người thú vị trên thế giới.