interesado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/inteɾeˈsado/nguồn
Nghĩa chính
- Quan tâm, hứng thútính từinterested
- Hám lợi, vụ lợi, tham lamtính từacquisitive, grabby
- Cơ hội, trục lợitính từopportunistic
- Quan tâm, làm quan tâmđộng từpast participle of interesar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interesadoDạng gốc (base form)
- interesadísimoSo sánh nhất (superlative)
- interesadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- interesadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- interesadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar interesado en algo | Quan tâm đến điều gì | |
| tercero interesado | Bên thứ ba có quyền lợi |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thực sự muốn đi chơi với họ không?
- .Bob rất muốn đỗ kỳ thi.
- .Họ nói với mọi người rằng họ có quan tâm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cơ hội
Khác
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- interesadễ nhầmChỉ người có hứng thú hoặc có lợi ích; interesa là động từ gây hứng thú.
- interesantedễ nhầmCó nghĩa là có hứng thú với điều gì đó; khác với tính từ “interesante”, vốn mô tả một người hoặc sự vật.
- parteđồng nghĩatheo thuật ngữ pháp lý, bên có lợi ích trong vụ việc.