oportunista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/opoɾtuˈnista/
Nghĩa chính
- Cơ hộitính từopportunistic
- Kẻ cơ hộidanh từopportunist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oportunistaDạng gốc (base form)
- oportunistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cơ hội
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)