Dịch

atraer

B1động từ (verb)
/atɾaˈeɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốnđộng từto attract, to lure

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể atraerDanh động từ atrayendoPhân từ atraído
Presente
yoatraigo
túatraes
él/ella/Ud.atrae
nosotrosatraemos
vosotrosatraéis
ellos/Uds.atraen

Cụm từ (phrase)

atraer clientesThu hút khách hàng
atraer turistasThu hút khách du lịch
atraer usuariosThu hút người dùng
atraer al públicoThu hút khán giả
atraer inversionesThu hút đầu tư
atraer a la multitudThu hút đám đông
atraer la atenciónChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn thu hút tôi như nam châm thu hút kim loại
  • .Chúng tôi đã thu hút con cáo già ra khỏi hang của nó
  • ¡ !Hãy thu hút may mắn bằng ba quả chanh xanh

AI